"a hell of a" بـVietnamese
التعريف
Thành ngữ dùng để nhấn mạnh điều gì đó rất ấn tượng, cực kỳ tốt hoặc xấu, khác biệt bình thường. Thường đặt trước danh từ để tăng cường mức độ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hội thoại thân mật với bạn bè, không dùng trong văn viết hoặc khi nói chuyện lịch sự. Nằm trước danh từ, dùng để nhấn mạnh; có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
أمثلة
That was a hell of a game!
Đó là một trận đấu **cực kỳ** hay!
She did a hell of a job on this project.
Cô ấy đã làm **cực kỳ** tốt dự án này.
That's a hell of a storm outside.
Ngoài trời có một cơn bão **khủng khiếp**.
You threw a hell of a party last night!
Tối qua bạn đã tổ chức một bữa tiệc **cực kỳ** vui!
That movie is a hell of a ride from start to finish.
Bộ phim đó **cực kỳ** kịch tính từ đầu đến cuối.
Getting stuck in traffic was a hell of a way to start the morning.
Bị kẹt xe là một **cách khủng khiếp** để bắt đầu buổi sáng.