"walk right in" 的Vietnamese翻译
释义
Vào một nơi ngay lập tức mà không chờ đợi hoặc xin phép, thường là không cần gõ cửa.
用法说明(Vietnamese)
Diễn đạt thân mật; dùng để mời ai đó vào ('Just walk right in.'). Đôi khi diễn tả sự bất ngờ hoặc không hài lòng khi ai đó tự ý vào.
例句
You can walk right in when you arrive.
Khi bạn đến, cứ **bước thẳng vào** nhé.
Please walk right in and have a seat.
Mời bạn **bước thẳng vào** rồi ngồi nhé.
He didn't knock; he just walked right in.
Anh ấy không gõ cửa; chỉ đơn giản **bước thẳng vào**.
If the door's open, just walk right in—don't worry about knocking.
Nếu cửa mở, chỉ cần **bước thẳng vào**—không cần gõ cửa.
Customers are welcome to walk right in—no appointment necessary.
Khách hàng được phép **bước thẳng vào**—không cần hẹn trước.
I was surprised when she just walked right in during my meeting!
Tôi đã ngạc nhiên khi cô ấy **bước thẳng vào** đúng lúc tôi đang họp!