"tighten your belt" 的Vietnamese翻译
释义
Khi không đủ tiền hoặc cần tiết kiệm, bạn phải chi tiêu ít hơn bình thường.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng ẩn dụ, không phải nghĩa đen; thường dùng khi nói về khó khăn tài chính, cắt giảm chi tiêu.
例句
We have to tighten our belts until Dad finds a new job.
Chúng ta phải **thắt lưng buộc bụng** cho đến khi bố tìm được việc mới.
If the prices go up, everyone will have to tighten their belts.
Nếu giá tăng lên, mọi người sẽ phải **thắt lưng buộc bụng**.
We need to tighten our belts this month to pay the bills.
Tháng này chúng ta cần **thắt lưng buộc bụng** để trả các hóa đơn.
Looks like we'll have to tighten our belts a bit until things get better.
Có vẻ chúng ta sẽ phải **thắt lưng buộc bụng** một chút cho đến khi tình hình khá hơn.
After the holiday, it's time to tighten my belt and save some money.
Sau kỳ nghỉ, đã đến lúc **thắt lưng buộc bụng** và tiết kiệm tiền.
The company announced cuts, so everyone needs to tighten their belts for now.
Công ty thông báo cắt giảm, nên mọi người cần phải **thắt lưng buộc bụng** trong thời gian này.