"tie one on" 的Vietnamese翻译
释义
Uống nhiều rượu bia đến mức say, thường trong dịp tiệc tùng hoặc ăn mừng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu ở Mỹ. Không mang nghĩa đen, mà chỉ hành động cố ý uống nhiều để say, nhất là dịp tụ tập hay ăn mừng.
例句
We are going to tie one on after finals.
Chúng tôi sẽ **uống say** sau kỳ thi cuối kỳ.
Jake and his friends decided to tie one on for his birthday.
Jake và bạn bè quyết định sẽ **uống say** vào sinh nhật của cậu ấy.
Don't tie one on if you have to work early tomorrow.
Nếu bạn phải đi làm sớm mai, đừng **uống say** tối nay.
We really tied one on last night at the reunion—it was wild!
Hội ngộ tối qua chúng tôi **nhậu tới bến**—vui cực luôn!
After hearing the good news, Sam wanted to tie one on to celebrate.
Sau khi nghe tin vui, Sam muốn **uống say** để ăn mừng.
You can tell they tied one on by how loud they're singing in the bar.
Nghe họ hát ầm ĩ ở quán bar là biết chắc họ vừa **uống say**.