输入任意单词!

"step out of line" 的Vietnamese翻译

vượt quá giới hạnphá vỡ quy tắc

释义

Khi ai đó hành động trái với quy tắc, không tôn trọng thẩm quyền, hoặc vượt qua điều cho phép.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo, nói về hành vi không đúng mực. Có thể bắt gặp trong môi trường trường học, công sở.

例句

If you step out of line, you will get in trouble.

Nếu bạn **vượt quá giới hạn**, bạn sẽ gặp rắc rối.

Teachers do not like it when students step out of line.

Giáo viên không thích khi học sinh **phá vỡ quy tắc**.

He stepped out of line by speaking during the meeting.

Anh ấy đã **vượt quá giới hạn** khi phát biểu trong cuộc họp.

You can ask questions, but don’t step out of line.

Bạn có thể hỏi, nhưng đừng **vượt quá giới hạn**.

One more person steps out of line, and the whole group will be punished.

Nếu thêm một người nữa **phá vỡ quy tắc**, cả nhóm sẽ bị phạt.

She never steps out of line at work, always following the rules.

Cô ấy không bao giờ **phá vỡ quy tắc** ở nơi làm việc, luôn tuân theo quy định.