输入任意单词!

"spare the rod and spoil the child" 的Vietnamese翻译

thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi

释义

Đây là một câu tục ngữ, ý nói nếu không nghiêm khắc uốn nắn trẻ em khi chúng làm sai, chúng sẽ dễ hư hỏng. Sự kỷ luật cần thiết để nuôi dạy trẻ nên người.

用法说明(Vietnamese)

Thành ngữ này có thể hiểu về cả kỷ luật vật lý và các giới hạn trong nuôi dạy con. Hiện nay quan điểm này gây tranh cãi, ít dùng theo nghĩa đen mà thường để bàn luận về phương pháp nuôi dạy trẻ.

例句

Many parents believe in 'spare the rod and spoil the child'.

Nhiều cha mẹ tin vào câu '**thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi**'.

The saying 'spare the rod and spoil the child' is often heard in older generations.

Câu '**thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi**' thường được nghe ở thế hệ trước.

Do you agree with 'spare the rod and spoil the child'?

Bạn có đồng ý với câu '**thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi**' không?

'Spare the rod and spoil the child' is a bit old-fashioned, don't you think?

'**Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi**' nghe hơi cổ lỗ sĩ, bạn thấy không?

My grandmother often quoted 'spare the rod and spoil the child' whenever we misbehaved.

Mỗi khi chúng tôi nghịch ngợm, bà tôi lại nhắc câu '**thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi**'.

Nowadays, most teachers reject 'spare the rod and spoil the child' in favor of positive discipline.

Ngày nay, hầu hết giáo viên đều không còn ủng hộ '**thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi**' mà chọn phương pháp kỷ luật tích cực.