"so long" 的Vietnamese翻译
tạm biệthẹn gặp lại
释义
Một cách chào tạm biệt thân mật, không trang trọng, thường dùng khi rời đi.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp giữa bạn bè hoặc trong thư; nay ít dùng trong nói chuyện hằng ngày. Không dùng với nghĩa 'quãng thời gian dài'.
例句
So long, see you next week!
**Tạm biệt**, hẹn gặp lại tuần sau nhé!
He waved and said, 'So long!' as he left.
Anh ấy vẫy tay và nói, '**Tạm biệt**!' khi rời đi.
It's time to go. So long!
Đến giờ đi rồi. **Tạm biệt**!
We had a great time together—so long until next time!
Chúng ta đã có thời gian tuyệt vời cùng nhau—**tạm biệt** đến lần sau nhé!
She shouted, 'So long!' before jumping on the train.
Cô ấy hét lớn, '**Tạm biệt**!' trước khi lên tàu.
Alright everyone, so long and take care!
Được rồi mọi người, **tạm biệt** và giữ gìn sức khỏe nhé!