"sigh of relief" 的Vietnamese翻译
释义
Một hơi thở dài được thở ra khi cảm thấy nhẹ nhõm sau khi lo âu hoặc căng thẳng kết thúc.
用法说明(Vietnamese)
Có thể nói 'thở phào nhẹ nhõm', 'mọi người cùng thở phào' để diễn đạt cảm giác nhẹ nhõm sau áp lực.
例句
He let out a sigh of relief when he finished his exam.
Anh ấy đã thở ra một **thở phào nhẹ nhõm** khi làm xong bài thi.
We all gave a sigh of relief when the storm passed.
Khi cơn bão qua đi, tất cả chúng tôi đều **thở phào nhẹ nhõm**.
Mom breathed a sigh of relief when she found her keys.
Mẹ đã **thở phào nhẹ nhõm** khi tìm thấy chìa khóa của mình.
After waiting hours for the news, everyone let out a big sigh of relief.
Chờ tin hàng giờ liền, mọi người đều **thở phào nhẹ nhõm** thật lớn.
There was a collective sigh of relief when the missing child was found safe.
Khi đứa trẻ mất tích được tìm thấy an toàn, mọi người đồng loạt **thở phào nhẹ nhõm**.
When the deadline was extended, my whole team just gave a huge sigh of relief.
Khi hạn chót được gia hạn, cả đội tôi **thở phào nhẹ nhõm** thật lớn.