"settle a score with" 的Vietnamese翻译
释义
Hành động để trả thù hoặc giải quyết mối hiềm khích cũ với ai đó.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống không trang trọng, gắn với ý định trả thù cá nhân hoặc giải quyết hiềm khích. Không dùng cho nợ tiền bạc.
例句
He wants to settle a score with his old rival.
Anh ấy muốn **trả thù** đối thủ cũ của mình.
The team was ready to settle a score with their last opponents.
Đội đã sẵn sàng để **trả đũa** đối thủ lần trước của họ.
She tried to settle a score with her sister after the argument.
Cô ấy đã cố **trả thù** em gái sau cuộc cãi vã.
After years of silence, he decided it was time to settle a score with his former business partner.
Sau nhiều năm im lặng, anh ấy quyết định đã đến lúc **trả thù** đối tác kinh doanh cũ.
You can tell she still wants to settle a score with him about what happened last year.
Có thể thấy cô ấy vẫn muốn **trả đũa** anh ta về chuyện năm ngoái.
It was never about money; he just needed to settle a score with his old friend.
Chuyện này chưa bao giờ về tiền bạc; anh ấy chỉ cần **trả thù** người bạn cũ thôi.