"set down as" 的Vietnamese翻译
释义
Đánh giá hoặc xem ai đó/cái gì là có một phẩm chất nhất định hoặc thuộc một loại nào đó.
用法说明(Vietnamese)
"Set down as" khá trang trọng, dùng khi đề cập đến cách nhìn nhận/quy cho ai/điều gì đó, đôi khi là sai lầm. Thường gặp ở dạng bị động: "He was set down as...". Không nên nhầm với "write down" (ghi lại).
例句
Many people set him down as a genius.
Nhiều người **xem anh ấy như** một thiên tài.
The teacher set her down as shy.
Cô giáo **xem cô ấy là** người nhút nhát.
They set the story down as a lie.
Họ **xem câu chuyện như** là nói dối.
He was unfairly set down as irresponsible because of one mistake.
Chỉ vì một lỗi, anh ấy **bị xem như** người vô trách nhiệm một cách bất công.
Sometimes people are set down as outsiders just for being different.
Đôi khi người ta **bị xem như** người ngoài chỉ vì khác biệt.
Don’t just set someone down as mean—get to know them first.
Đừng chỉ **xem ai đó như** người xấu—hãy tìm hiểu họ trước.