输入任意单词!

"sequester" 的Vietnamese翻译

cách lytịch thu (tài sản)

释义

Giữ ai hoặc vật xa cách, riêng biệt với những người khác vì lý do an toàn hoặc pháp lý; cũng có thể chỉ việc tịch thu tài sản theo pháp luật.

用法说明(Vietnamese)

'sequester' thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học, hoặc quản lý. Mạnh hơn 'isolate', mang ý nghĩa tách biệt chính thức hoặc do yêu cầu đặc biệt.

例句

The jury was sequestered during the trial.

Trong suốt phiên tòa, bồi thẩm đoàn đã được **cách ly**.

The court decided to sequester his property.

Tòa án quyết định **tịch thu** tài sản của anh ta.

Plants help to sequester carbon from the atmosphere.

Thực vật giúp **cách ly** carbon khỏi khí quyển.

After the scandal, the government moved quickly to sequester the official's accounts.

Sau vụ bê bối, chính phủ đã nhanh chóng **tịch thu** các tài khoản của quan chức đó.

Scientists hope new technology can sequester more greenhouse gases.

Các nhà khoa học hy vọng công nghệ mới có thể **cách ly** nhiều khí nhà kính hơn.

The witnesses were sequestered to avoid media influence.

Các nhân chứng được **cách ly** để tránh ảnh hưởng từ truyền thông.