输入任意单词!

"say cheese" 的Vietnamese翻译

cười lên nàonói 'cheese'

释义

Khi chụp ảnh, mọi người thường nói 'cười lên nào' hoặc 'nói cheese' để ai cũng cười tự nhiên.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi chụp hình, môi trường thân mật không trang trọng. Có thể dùng cả với trẻ em và người lớn.

例句

The photographer told us to say cheese.

Nhiếp ảnh gia bảo chúng tôi **cười lên nào**.

Before she took the picture, she said, "Say cheese!"

Trước khi chụp hình, cô ấy nói, '**cười lên nào**!'.

Children always smile when you tell them to say cheese.

Trẻ em luôn cười mỗi khi bạn bảo chúng **cười lên nào**.

Let's all gather for a group photo—ready? Say cheese!

Cả nhóm cùng chụp nhé—sẵn sàng chưa? **Cười lên nào**!

Whenever someone points a camera at me, I instantly say cheese out of habit.

Cứ ai chĩa máy ảnh vào tôi là tôi quen miệng **cười lên nào** liền.

You don't actually have to say cheese—just show your natural smile!

Bạn không cần phải thật sự **nói 'cheese'** đâu—cứ cười tự nhiên là được!