"potter about" 的Vietnamese翻译
释义
Không làm gì cụ thể mà chỉ đi lại hay làm việc vặt một cách thoải mái, thường là ở nhà.
用法说明(Vietnamese)
Diễn đạt cảm giác nhàn nhã, không hiệu quả nhưng thoải mái. Thường đi với 'around', như 'potter about the house.' Không mang nghĩa tiêu cực.
例句
On weekends, I like to potter about the garden.
Cuối tuần tôi thích **lang thang** ngoài vườn.
He spent the afternoon pottering about in the garage.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều **làm việc vặt** trong gara.
My grandmother loves to potter about the kitchen.
Bà tôi rất thích **lang thang** trong bếp.
I spent my day off just pottering about at home, doing bits and pieces.
Tôi đã dành ngày nghỉ chỉ để **lảng vảng** ở nhà, làm vài việc lặt vặt.
Sometimes it’s nice to just potter about instead of rushing everywhere.
Đôi khi chỉ **lang thang** cũng rất dễ chịu, thay vì phải vội vã.
We pottered about the shops all morning, not really buying anything.
Chúng tôi **lang thang** các cửa hàng cả buổi sáng, chẳng mua gì mấy.