"no biggie" 的Vietnamese翻译
không saokhông vấn đề gì
释义
Cách nói thân mật chỉ rằng điều đó không thành vấn đề hoặc không quan trọng.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp cho môi trường trang trọng. Gần giống 'không sao', 'không vấn đề gì'.
例句
It's no biggie, I can help you anytime.
**Không sao**, lúc nào tôi cũng có thể giúp bạn.
Thanks for fixing my computer! – No biggie.
Cảm ơn vì đã sửa máy tính cho tôi! – **Không vấn đề gì**.
Sorry I’m late! – No biggie.
Xin lỗi tôi đến muộn! – **Không sao**.
If you need to borrow my car, it's no biggie.
Nếu bạn cần mượn xe của tôi, **không vấn đề gì**.
Dropped your phone? No biggie, it still works!
Làm rơi điện thoại à? **Không sao**, vẫn dùng được mà!
Oh, you forgot my birthday? Seriously, it's no biggie.
Ôi, bạn quên sinh nhật tôi à? Thực sự, **không sao**.