输入任意单词!

"meal ticket" 的Vietnamese翻译

phiếu ănnguồn thu nhập

释义

‘Phiếu ăn’ là giấy cho phép nhận bữa ăn; cũng được dùng để chỉ việc hay người mang lại nguồn thu nhập ổn định.

用法说明(Vietnamese)

Thông thường dùng nghĩa bóng chỉ nghề nghiệp, học bổng hoặc nguồn nuôi sống; dùng cho người có thể hơi tiêu cực.

例句

He received a meal ticket for lunch at the cafeteria.

Anh ấy đã nhận được **phiếu ăn** cho bữa trưa tại căng tin.

Having a good job is my meal ticket.

Có một công việc tốt là **nguồn thu nhập** của tôi.

This scholarship is my meal ticket through college.

Học bổng này là **nguồn thu nhập** của tôi suốt đại học.

He treats his band as his meal ticket, not a passion.

Anh ấy coi ban nhạc của mình là **nguồn thu nhập**, không phải đam mê.

For many athletes, sponsorships are their real meal ticket.

Đối với nhiều vận động viên, tài trợ mới là **nguồn thu nhập** thực sự.

Don't just see your partner as a meal ticket—that's not fair.

Đừng chỉ xem người yêu như **nguồn thu nhập**—như vậy là không công bằng.