"make waves" 的Vietnamese翻译
释义
Khi ai đó gây ra sự xáo trộn, thu hút sự chú ý hoặc mang lại sự thay đổi trong một tình huống, thường là bằng cách phản đối hoặc chất vấn cách làm hiện tại.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật; có thể mang nghĩa tốt (tạo thay đổi tích cực) hoặc xấu (gây rắc rối không cần thiết); thường gặp trong cụm 'cố đừng gây xáo trộn'.
例句
She didn't want to make waves at her new job.
Cô ấy không muốn **gây xáo trộn** ở công việc mới.
Try not to make waves during the meeting.
Đừng **gây xáo trộn** trong cuộc họp.
He always likes to make waves wherever he goes.
Anh ấy luôn thích **gây xáo trộn** ở bất cứ đâu.
If you keep making waves, management might notice you.
Nếu bạn cứ **gây xáo trộn**, ban quản lý có thể chú ý đến bạn.
Sometimes you have to make waves to get things done right.
Đôi khi bạn phải **gây xáo trộn** để mọi việc đúng đắn.
People who make waves often end up changing the rules.
Những người hay **gây xáo trộn** thường làm thay đổi các quy tắc.