"just the ticket" 的Vietnamese翻译
释义
Một điều gì đó đúng như mình mong muốn hoặc rất phù hợp với tình huống.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, thân mật; thường dùng khi khen cái gì đúng ý.
例句
A hot cup of tea is just the ticket on a cold day.
Vào ngày lạnh, một tách trà nóng là **đúng cái cần**.
This simple recipe is just the ticket for a quick dinner.
Công thức đơn giản này **đúng cái cần** cho bữa tối nhanh.
A day at the beach sounds like just the ticket.
Một ngày ở biển nghe có vẻ **vừa ý**.
If you're tired, a quick nap might be just the ticket.
Nếu bạn mệt, một giấc ngủ ngắn có thể là **đúng cái cần**.
Honestly, a night at home with a movie is just the ticket for me right now.
Thật lòng, ở nhà xem phim buổi tối lúc này **đúng cái cần** với tôi.
Try this new app—it's just the ticket if you want to stay organized.
Hãy thử ứng dụng mới này—nếu muốn sắp xếp, nó **đúng cái cần** đấy.