输入任意单词!

"jam the brakes on" 的Vietnamese翻译

đạp phanh gấpđạp mạnh phanh

释义

Đạp phanh xe ô tô bất ngờ và mạnh, thường để tránh va chạm hoặc dừng xe nhanh chóng.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chỉ tình huống phanh gấp. Cũng có thể gặp 'đạp phanh gấp' và các cụm tương tự.

例句

I had to jam the brakes on when a cat ran into the road.

Tôi phải **đạp phanh gấp** khi một con mèo chạy ra đường.

He jammed the brakes on to avoid hitting the car ahead.

Anh ấy đã **đạp mạnh phanh** để tránh va vào xe phía trước.

Always check your mirrors before you jam the brakes on.

Luôn kiểm tra gương trước khi bạn **đạp phanh gấp**.

As soon as I saw the traffic light turn red, I jammed the brakes on.

Ngay khi tôi thấy đèn giao thông chuyển sang đỏ, tôi đã **đạp phanh gấp**.

She jammed the brakes on so hard that everything in the car flew forward.

Cô ấy **đạp phanh gấp** mạnh đến nỗi mọi thứ trong xe bay về phía trước.

If you jam the brakes on in the rain, your car might skid.

Nếu bạn **đạp phanh gấp** khi trời mưa, xe của bạn có thể bị trượt.