输入任意单词!

"have up your sleeve" 的Vietnamese翻译

có bí mật trong taycó chiêu giấu trong tay áo

释义

Ai đó có kế hoạch, ý tưởng hoặc lợi thế bí mật để sử dụng khi cần thiết.

用法说明(Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thành ngữ, dùng trong hội thoại thân mật. Đừng hiểu nghĩa đen; nó chỉ kế hoạch, ý tưởng bí mật.

例句

She always has something up her sleeve when things get tough.

Khi gặp khó khăn, cô ấy luôn **có bí mật trong tay**.

Do you have anything up your sleeve for the meeting?

Bạn **có gì bí mật trong tay** cho cuộc họp không?

The coach had a strategy up his sleeve for the final game.

Huấn luyện viên **có chiến thuật bí mật** cho trận chung kết.

Don’t worry, I have a plan up my sleeve if this doesn’t work.

Đừng lo, nếu chuyện này không thành, tôi **có kế hoạch dự phòng**.

He seems calm, but I bet he has something up his sleeve.

Anh ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng tôi đoán là anh ấy **có bí mật trong tay**.

The magician always has a trick up his sleeve for the audience.

Ảo thuật gia **luôn có trò hay bí mật** cho khán giả.