输入任意单词!

"fast asleep" 的Vietnamese翻译

ngủ say

释义

Khi ai đó đang ngủ rất sâu và khó bị đánh thức.

用法说明(Vietnamese)

'Ngủ say' thường nói về trẻ em hoặc thú cưng. 'Fast' ở đây không phải là 'nhanh' mà là 'sâu'.

例句

The baby is fast asleep in her crib.

Em bé đang **ngủ say** trong cũi của mình.

He was fast asleep when the phone rang.

Anh ấy đang **ngủ say** khi điện thoại reo.

My cat is always fast asleep in the afternoon.

Con mèo của tôi luôn **ngủ say** vào buổi chiều.

I tried to wake her up, but she was fast asleep.

Tôi cố đánh thức cô ấy nhưng cô ấy đang **ngủ say**.

By midnight, we were both fast asleep on the couch.

Đến nửa đêm, cả hai chúng tôi đều **ngủ say** trên ghế sofa.

Nothing could wake him—he was fast asleep after that long trip.

Không gì có thể đánh thức anh ấy—anh ấy đã **ngủ say** sau chuyến đi dài đó.