"eroding" 的Vietnamese翻译
释义
Dùng để chỉ việc cái gì đó bị mòn dần, yếu đi hoặc tan biến dần, thường do tác động tự nhiên như nước, gió hoặc thời gian. Cũng có thể chỉ việc danh tiếng, niềm tin, hoặc quyền lực bị giảm sút dần.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp trong môi trường học thuật hoặc nói về môi trường, nhưng cũng có thể nói về sự suy giảm danh tiếng, lòng tin, năng lực. 'eroding away' nhấn mạnh quá trình biến mất hoàn toàn.
例句
The river is eroding the soil near its banks.
Dòng sông đang **bào mòn** đất ven bờ.
Wind is eroding the old statue.
Gió đang **bào mòn** bức tượng cổ.
Rain keeps eroding the mountain trails.
Mưa liên tục **làm xói mòn** các đường mòn trên núi.
Years of conflicts have been eroding trust between the two communities.
Nhiều năm xung đột đã **làm suy yếu** sự tin tưởng giữa hai cộng đồng.
Corruption scandals are eroding the government’s reputation.
Các vụ bê bối tham nhũng đang **làm suy yếu** uy tín của chính phủ.
Little by little, the constant criticism started eroding her confidence.
Từng chút một, sự chỉ trích liên tục bắt đầu **làm suy giảm** sự tự tin của cô ấy.