"eat out of your hand" 的Vietnamese翻译
释义
Khi ai đó làm mọi điều bạn muốn và dễ bị bạn ảnh hưởng hoặc kiểm soát.
用法说明(Vietnamese)
Thành ngữ này thường mang tính khen ngợi hoặc tích cực, không dùng cho nghĩa đen (cho ai ăn bằng tay).
例句
The students will eat out of your hand if you are friendly to them.
Nếu bạn thân thiện, học sinh sẽ **nghe lời răm rắp** bạn.
The dog was so gentle that it would eat out of your hand.
Con chó đó hiền đến mức nó có thể **ăn ngay trên tay bạn**.
After her speech, everyone was eating out of her hand.
Sau bài phát biểu, mọi người đều **nghe lời răm rắp** cô ấy.
Give it a week and he’ll have the whole team eating out of his hand.
Cho thêm một tuần nữa, anh ấy sẽ khiến cả đội **nghe răm rắp** mình.
With a little charm, she had the audience eating out of her hand in minutes.
Chỉ cần một chút duyên dáng, cô ấy đã khiến khán giả **nghe mình răm rắp** chỉ trong vài phút.
Don’t be fooled—he can make people eat out of his hand when he wants to.
Đừng bị lừa—khi muốn, anh ấy có thể khiến mọi người **nghe lời răm rắp**.