输入任意单词!

"come alive" 的Vietnamese翻译

bừng lên sức sốngtrở nên sống động

释义

Khi ai đó hoặc điều gì đó trở nên đầy năng lượng, sinh động hoặc tràn ngập hoạt động; cũng có thể mang cảm giác thật hoặc như có sức sống.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho người, nơi chốn, sự kiện hay câu chuyện. Mang ý nghĩa ẩn dụ, không chỉ sự sống thực tế.

例句

The city comes alive at night with music and lights.

Thành phố **bừng lên sức sống** vào ban đêm với âm nhạc và ánh đèn.

The painting comes alive with bright colors.

Bức tranh **trở nên sống động** với những màu sắc tươi sáng.

The festival comes alive when the parade starts.

Lễ hội **bừng lên sức sống** khi đoàn diễu hành bắt đầu.

This old story really comes alive when my grandmother tells it.

Câu chuyện cũ này thật sự **trở nên sống động** khi bà tôi kể lại.

The whole garden comes alive in spring with flowers everywhere.

Cả khu vườn **bừng lên sức sống** vào mùa xuân với hoa khắp nơi.

Her face comes alive when she talks about her passion for music.

Khuôn mặt cô ấy **bừng lên sức sống** khi nói về niềm đam mê âm nhạc của mình.