"be like" 的Vietnamese翻译
释义
Cụm từ rất thân mật dùng khi kể lại lời nói, suy nghĩ hay hành động của ai đó; cũng dùng để diễn tả sự giống nhau.
用法说明(Vietnamese)
'Be like' thường xuất hiện trong chuyện trò thân mật hoặc trên mạng, dùng để mô phỏng lời nói, suy nghĩ: 'Anh ấy kiểu, 'Đi thôi!'' Không dùng trong văn viết trang trọng.
例句
He was like, 'Let's go!'
Anh ấy **kiểu**: 'Đi thôi!'
She is like her mother.
Cô ấy **giống như** mẹ của mình.
The dress is like the one I have.
Chiếc váy này **giống như** cái tôi có.
I asked him, and he was like, 'No way!'
Tôi hỏi anh ấy, và anh ấy **kiểu**: 'Không bao giờ!'
My cat is so funny—she'll see her reflection and be like, 'Who are you?'
Con mèo của tôi buồn cười lắm—nó nhìn thấy bóng mình là **kiểu**: 'Ai đây?'
When I told them the news, everyone was like, 'Seriously?'
Khi tôi nói tin, mọi người đều **kiểu**: 'Thật á?'