"a sign of the times" 的Vietnamese翻译
释义
Một sự kiện, xu hướng hoặc tình huống cho thấy đặc điểm hoặc tâm trạng của một thời đại cụ thể.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng để bình luận về sự thay đổi xã hội hoặc văn hóa, có thể mang sắc thái châm biếm hoặc tiếc nuối. Dùng nhiều trong tin tức và đối thoại.
例句
The rise of electric cars is a sign of the times.
Sự phát triển của xe điện là **dấu hiệu của thời đại**.
People working from home is a sign of the times.
Làm việc tại nhà là **dấu hiệu của thời đại**.
Online shopping everywhere is a sign of the times.
Mua sắm trực tuyến ở khắp nơi là **dấu hiệu của thời đại**.
All these smartphones in classrooms are just a sign of the times.
Điện thoại thông minh xuất hiện ở mọi lớp học đơn giản là **dấu hiệu của thời đại**.
People rarely carry cash these days—a sign of the times, I guess.
Ngày nay hiếm ai mang tiền mặt—**dấu hiệu của thời đại** đấy nhỉ.
Cafés closing early on weekends? That’s a sign of the times if I’ve ever seen one.
Quán cà phê đóng cửa sớm cuối tuần à? Đúng là **dấu hiệu của thời đại** luôn.