"the shame of it" 的Vietnamese翻译
释义
Một cách nói để thể hiện sự thất vọng, hối tiếc hoặc xấu hổ về một việc không may hoặc đáng xấu hổ đã xảy ra.
用法说明(Vietnamese)
Thường được dùng trong văn nói, để thể hiện cảm xúc mạnh về một sự việc không may, hoặc hơi hài hước. Hay được đặt cuối câu, không dùng cho chuyện nhỏ nhặt.
例句
He lost his job—the shame of it.
Anh ấy mất việc—**thật xấu hổ**.
She was caught cheating, and the shame of it was too much.
Cô ấy bị bắt gian lận, và **sự xấu hổ của việc này** thật quá sức chịu đựng.
Nobody invited him to the party; the shame of it!
Không ai mời anh ấy dự tiệc; **thật xấu hổ!**
They built the new library but forgot to add wheelchair access—the shame of it.
Họ xây thư viện mới mà quên làm lối cho xe lăn—**thật xấu hổ**.
He came all this way for nothing—the shame of it just breaks my heart.
Anh ấy đến tận đây mà chẳng được gì—**thật xấu hổ** làm tôi đau lòng.
All that hard work, and they didn’t even thank her—the shame of it!
Làm việc vất vả thế mà họ còn không cảm ơn cô ấy—**thật xấu hổ!**