输入任意单词!

"a matter of life and death" 的Vietnamese翻译

vấn đề sống còn

释义

Điều gì đó cực kỳ nghiêm trọng hoặc quan trọng, đặc biệt khi tính mạng ai đó phụ thuộc vào kết quả.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc để nhấn mạnh tính cấp bách. 'not a matter of life and death' để chỉ việc không quá quan trọng. Cũng có thể dùng phóng đại trong giao tiếp hàng ngày.

例句

This is a matter of life and death—we need to hurry!

Đây là **vấn đề sống còn**—chúng ta cần nhanh lên!

The doctor said it was a matter of life and death.

Bác sĩ nói đó là **vấn đề sống còn**.

Finding water in the desert is a matter of life and death.

Tìm nước trong sa mạc là **vấn đề sống còn**.

Don’t worry, it’s not a matter of life and death—you have time to decide.

Đừng lo, đây không phải **vấn đề sống còn**—bạn có thời gian để quyết định.

People treat exam results like they’re a matter of life and death, but they aren’t.

Nhiều người coi kết quả thi là **vấn đề sống còn**, nhưng thực ra không phải.

For firefighters, some calls really are a matter of life and death.

Đối với lính cứu hoả, có những cuộc gọi thực sự là **vấn đề sống còn**.