"nincompoops" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ người ngốc nghếch hoặc làm điều ngớ ngẩn, thường mang ý đùa cợt.
Usage Notes (Vietnamese)
'đồ ngốc' mang tính đùa cợt, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Có thể dùng cho nhóm người: 'You nincompoops!' nghĩa là trêu mọi người ngốc nghếch.
Examples
Don't be nincompoops and forget your homework.
Đừng làm **đồ ngốc** mà quên bài tập về nhà nhé.
The nincompoops left the door wide open all night.
Mấy **kẻ ngốc** đó đã để cửa mở suốt cả đêm.
Only nincompoops would believe that story.
Chỉ có **kẻ ngốc** mới tin câu chuyện đó.
You nincompoops, the instructions were right there!
Các **kẻ ngốc**, hướng dẫn ở ngay đó mà!
I can't believe those nincompoops lost my keys again.
Không thể tin nổi mấy **kẻ ngốc** đó lại làm mất chìa khoá của tôi lần nữa.
Give those nincompoops one simple job, and they mess it up!
Giao cho mấy **kẻ ngốc** ấy một việc đơn giản thôi mà cũng làm hỏng!