Nhập bất kỳ từ nào!

"labor of love" in Vietnamese

công việc xuất phát từ đam mêviệc làm bằng tình yêu thương

Definition

Một công việc hoặc dự án mà bạn làm vì đam mê hoặc tình cảm chứ không phải vì tiền bạc hay phần thưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về các công việc sáng tạo, thiện nguyện hoặc xuất phát từ đam mê thật sự. Không dùng cho những việc bạn làm miễn cưỡng hay không yêu thích.

Examples

Building the community garden was a labor of love.

Xây dựng khu vườn cộng đồng là một **công việc xuất phát từ đam mê**.

Her homemade quilts are a labor of love she gives to friends.

Những chiếc chăn tự làm của cô ấy là **công việc xuất phát từ đam mê** dành tặng bạn bè.

Writing his first book was a true labor of love.

Viết cuốn sách đầu tiên là một **công việc xuất phát từ đam mê** thực sự đối với anh ấy.

Raising three kids on her own—that's a labor of love if I've ever seen one.

Tự mình nuôi dạy ba đứa con — đó thật sự là một **việc làm bằng tình yêu thương**, nếu tôi từng thấy.

For him, restoring old cars is a labor of love, not a business.

Đối với anh ấy, phục chế xe cổ là một **công việc xuất phát từ đam mê**, không phải kinh doanh.

My blog started as a labor of love but grew into something bigger.

Blog của tôi ban đầu chỉ là một **việc làm bằng tình yêu thương**, sau này phát triển thành điều lớn lao hơn.