Nhập bất kỳ từ nào!

"hellish" in Vietnamese

như địa ngụckinh khủng

Definition

Cực kỳ khó chịu, tồi tệ hoặc giống như địa ngục. Dùng để chỉ sự đau đớn hoặc một điều gì đó rất tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Như địa ngục’ thường dùng cường điệu để nhấn mạnh cảm giác khó chịu hoặc tiêu cực nặng nề như ‘hellish pain’, ‘hellish week’.

Examples

The desert heat was hellish today.

Nóng sa mạc hôm nay thật sự **như địa ngục**.

She had a hellish headache all night.

Cô ấy bị đau đầu **kinh khủng** suốt đêm.

The traffic this morning was absolutely hellish.

Giao thông sáng nay **kinh khủng** luôn.

After that hellish flight, I just want to sleep for a week.

Sau chuyến bay **kinh khủng** đó tôi chỉ muốn ngủ cả tuần.

That exam was hellish—no one finished on time.

Bài kiểm tra đó **kinh khủng**—không ai hoàn thành đúng giờ cả.

I went through a hellish week at work, but things are better now.

Tôi trải qua một tuần **như địa ngục** ở chỗ làm, nhưng giờ mọi thứ tốt hơn rồi.