"have a rough time of it" in Vietnamese
Definition
Trải qua một thời gian khó khăn trong cuộc sống hoặc gặp nhiều vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này không trang trọng, thường dùng khi thông cảm với ai đang gặp khó khăn. Có thể thay bằng 'gặp khó khăn'. Ít dùng trong văn bản chính thức.
Examples
She had a rough time of it after losing her job.
Cô ấy **gặp thời gian khó khăn** sau khi mất việc.
Many families had a rough time of it during the storm.
Nhiều gia đình **gặp thời gian khó khăn** trong cơn bão.
Children can have a rough time of it when moving to a new school.
Trẻ em có thể **gặp thời gian khó khăn** khi chuyển sang trường mới.
I've really had a rough time of it lately, but things are looking up now.
Gần đây tôi **gặp thời gian khó khăn**, nhưng bây giờ mọi thứ đang dần tốt lên.
If you ever have a rough time of it, don't hesitate to ask for help.
Nếu bạn **gặp thời gian khó khăn**, đừng ngần ngại nhờ giúp đỡ.
They've had a rough time of it since the accident, but they're staying strong.
Từ sau vụ tai nạn, họ **gặp thời gian khó khăn**, nhưng vẫn cố gắng mạnh mẽ.