Nhập bất kỳ từ nào!

"give up the fight" in Vietnamese

từ bỏ cuộc chiếnbỏ cuộc

Definition

Không tiếp tục cố gắng vượt qua khó khăn hoặc xung đột nữa; quyết định dừng lại và chấp nhận thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật hoặc nói về thử thách tinh thần, không nhất thiết phải là tranh cãi thật. Hay đi kèm các từ như 'cuối cùng', 'không bao giờ', 'không thể'.

Examples

He was tired and decided to give up the fight.

Anh ấy mệt mỏi nên đã quyết định **từ bỏ cuộc chiến**.

She never wants to give up the fight for justice.

Cô ấy không bao giờ muốn **từ bỏ cuộc chiến** vì công lý.

It is hard to give up the fight when you believe you can win.

Rất khó để **từ bỏ cuộc chiến** khi bạn tin mình sẽ thắng.

After months of trying, he finally decided to give up the fight and move on.

Sau nhiều tháng cố gắng, cuối cùng anh ấy đã quyết định **từ bỏ cuộc chiến** và tiếp tục tiến lên.

Don’t give up the fight just because things are tough right now.

Đừng **từ bỏ cuộc chiến** chỉ vì bây giờ mọi thứ khó khăn.

Sometimes, you need to know when to give up the fight and save your energy for something better.

Đôi lúc, bạn nên biết khi nào cần **từ bỏ cuộc chiến** để dồn sức cho điều tốt hơn.