"genome" in Vietnamese
Definition
Bộ gen là tập hợp toàn bộ vật liệu di truyền (DNA) của một sinh vật, chứa mọi thông tin cần thiết để hình thành và duy trì sinh vật đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bộ gen' là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong sinh học và di truyền học. Thường xuất hiện trong các cụm như 'bộ gen người', 'giải trình tự bộ gen', 'chỉnh sửa bộ gen'. Không chỉ một gen lẻ mà bao gồm toàn bộ gen.
Examples
Scientists mapped the human genome in 2003.
Các nhà khoa học đã lập bản đồ **bộ gen** người vào năm 2003.
Every living thing has its own unique genome.
Mỗi sinh vật sống đều có **bộ gen** riêng biệt của mình.
Changes in the genome can cause diseases.
Những thay đổi trong **bộ gen** có thể gây ra bệnh tật.
Sequencing the genome helps us understand how certain traits are inherited.
Giải trình tự **bộ gen** giúp chúng ta hiểu cách một số đặc điểm được di truyền.
They’re studying the plant’s genome to make it more resistant to pests.
Họ đang nghiên cứu **bộ gen** của cây để tăng khả năng chống chịu sâu bệnh.
With modern technology, analyzing your pet’s genome is possible and even affordable.
Với công nghệ hiện đại, phân tích **bộ gen** của thú cưng của bạn giờ đã khả thi và thậm chí còn hợp túi tiền.