Nhập bất kỳ từ nào!

"force out of office" in Vietnamese

bắt buộc rời khỏi chức vụép rời chức vụ

Definition

Buộc ai đó rời khỏi vị trí hoặc chức vụ chính thức của mình một cách không tự nguyện, thường là do áp lực, pháp lý hoặc lý do chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, nhất là chính trị, kinh doanh. Chỉ sự buộc phải rời chức, không phải tự nguyện (khác với 'tự chức/từ chức'). Hay dùng ở dạng bị động.

Examples

The board decided to force out of office the CEO after the scandal.

Ban giám đốc quyết định **ép rời chức vụ** CEO sau bê bối.

He was forced out of office because of corruption charges.

Anh ấy đã bị **ép rời chức vụ** vì cáo buộc tham nhũng.

The mayor worried that the council might force him out of office.

Thị trưởng lo sợ hội đồng có thể **ép ông rời chức vụ**.

After all those protests, it was no surprise they were forced out of office.

Sau từng ấy cuộc biểu tình, chẳng ngạc nhiên họ lại bị **ép rời chức vụ**.

Some politicians try to hang on, even when they're being forced out of office.

Một số chính trị gia cố giữ ghế, dù đang bị **ép rời chức vụ**.

Rumors spread that she would be forced out of office before her term ended.

Có tin đồn rằng cô ấy sẽ bị **bắt buộc rời khỏi chức vụ** trước khi hết nhiệm kỳ.