Nhập bất kỳ từ nào!

"fact of life" in Vietnamese

sự thật của cuộc sốngđiều không thể thay đổi

Definition

Đây là những sự thật không thể thay đổi dù có thể khó chịu, là thực tế cuộc sống ai cũng phải đối mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hình thức lẫn đời thường khi chấp nhận một điều không thể tránh khỏi. Thường nói 'đó là sự thật của cuộc sống' để an ủi hoặc nhắc nhở ai đó.

Examples

Moving away from home is a fact of life for many students.

Việc rời xa nhà là một **sự thật của cuộc sống** đối với nhiều sinh viên.

It's a fact of life that everyone gets older.

Ai rồi cũng sẽ già đi, đó là **sự thật của cuộc sống**.

Losing sometimes is just a fact of life.

Thỉnh thoảng thua cuộc là một **sự thật của cuộc sống**.

Bills are just another fact of life you can't avoid.

Hoá đơn là một **sự thật của cuộc sống** bạn không thể tránh né.

Sometimes things don’t go your way—it’s just a fact of life.

Đôi khi mọi thứ không như ý—đó chỉ là **sự thật của cuộc sống** thôi.

Don’t be upset—failure is a fact of life everyone experiences.

Đừng buồn—thất bại là một **sự thật của cuộc sống** mà ai cũng trải qua.