Nhập bất kỳ từ nào!

"click with" in Vietnamese

hợp ngaycảm thấy hợp nhau ngay

Definition

Khi bạn cảm thấy rất hợp hoặc thân thiết với ai đó ngay từ lần đầu gặp mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật về bạn bè, đồng nghiệp hoặc người yêu khi cảm thấy 'hợp nhau ngay'. Không liên quan đến 'click' máy tính.

Examples

I clicked with her as soon as we met.

Tôi **hợp ngay** với cô ấy khi vừa gặp.

Do you click with your new classmates?

Bạn có **hợp ngay** với các bạn cùng lớp mới không?

Sometimes it takes time to click with someone.

Đôi khi để **hợp ngay** với ai đó cũng cần thời gian.

We just seemed to click with each other, like we'd been friends forever.

Chúng tôi dường như **hợp ngay** với nhau, như thể đã là bạn thân từ lâu.

I don't always click with my coworkers, but that's okay.

Tôi không phải lúc nào cũng **hợp ngay** với đồng nghiệp, nhưng thế cũng ổn.

The team clicked with our new coach right away, and morale improved a lot.

Cả đội đã **hợp ngay** với huấn luyện viên mới, tinh thần cải thiện rõ rệt.