"calver" in Vietnamese
Definition
Bò mẹ chuẩn bị sinh bê hoặc bò mẹ còn trẻ vừa mới sinh. Thường dùng trong ngành chăn nuôi và thú y.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít gặp trong giao tiếp hằng ngày, chủ yếu dùng trong ngành chăn nuôi hoặc thú y. Đôi khi chỉ bò sinh con lần đầu hoặc lần thứ hai.
Examples
The calver is kept in a special pen on the farm.
**Bò cái sắp sinh** được giữ trong chuồng riêng trên trang trại.
The vet checked the calver before delivery.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra **bò cái sắp sinh** trước khi đẻ.
A young calver needs extra care and attention.
**Bò mẹ trẻ mới sinh** cần được chăm sóc và quan tâm đặc biệt.
That old calver surprised everyone by giving birth at night.
**Bò mẹ già** đó đã làm mọi người bất ngờ khi sinh bê vào ban đêm.
Farmers watch the calvers closely during spring.
Nông dân quan sát kỹ **các bò cái sắp sinh** vào mùa xuân.
It's important to give a calver a quiet place so she feels safe.
Điều quan trọng là phải cho **bò cái sắp sinh** một nơi yên tĩnh để nó cảm thấy an toàn.