"a clean bill of health" in Vietnamese
Definition
Một xác nhận chính thức rằng ai đó hoặc cái gì đó hoàn toàn khỏe mạnh, thường do bác sĩ hoặc kiểm tra viên cung cấp. Ngoài ra còn dùng bóng cho những trường hợp mọi thứ đang trong tình trạng tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau kiểm tra sức khỏe cho người, thú cưng, tổ chức. Hay gặp trong cụm 'give a clean bill of health', 'receive a clean bill of health'. Có thể dùng nghĩa bóng cho trạng thái tốt, không chỉ giấy tờ thật.
Examples
After his check-up, the doctor gave him a clean bill of health.
Sau khi kiểm tra, bác sĩ đã cho anh ấy **giấy chứng nhận sức khỏe tốt**.
My cat received a clean bill of health from the vet last week.
Tuần trước, con mèo của tôi đã nhận được **giấy chứng nhận sức khỏe tốt** từ bác sĩ thú y.
She was happy to get a clean bill of health after her surgery.
Cô ấy rất vui khi nhận được **giấy chứng nhận sức khỏe tốt** sau ca phẫu thuật.
The inspectors gave the restaurant a clean bill of health after the surprise inspection.
Sau cuộc kiểm tra bất ngờ, các thanh tra đã cấp cho nhà hàng **giấy chứng nhận sức khỏe tốt**.
Don’t worry—the mechanic gave your car a clean bill of health.
Đừng lo—thợ máy đã cấp cho xe bạn **giấy chứng nhận sức khỏe tốt**.
After months of testing, the software finally got a clean bill of health from the IT department.
Sau nhiều tháng thử nghiệm, phần mềm cuối cùng cũng nhận được **giấy chứng nhận sức khỏe tốt** từ bộ phận IT.