Type any word!

"zipper down" in Vietnamese

kéo khóa xuống

Definition

Kéo khóa của quần áo hoặc túi xuống để mở. Thường dùng cho quần, áo khoác hoặc túi xách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, mô tả hành động mở khóa. Chủ yếu dùng cho quần hoặc áo khoác. Có thể chỉ khóa quần đã mở ra. 'Mở khóa kéo' phổ biến hơn.

Examples

Please zipper down your jacket—it's warm in here.

Bạn hãy **kéo khóa xuống** áo khoác đi, ở đây nóng mà.

I can't zipper down my bag; it's stuck.

Tôi không thể **kéo khóa xuống** túi, nó bị kẹt rồi.

Did you zipper down your pants before using the restroom?

Bạn đã **kéo khóa xuống** quần trước khi vào nhà vệ sinh chưa?

Oops, your zipper's down—you might want to fix that.

Ôi, **khóa kéo của bạn đang mở**—bạn nên kéo lại đi.

He walked into the meeting with his zipper down and didn’t notice.

Anh ấy vào họp mà **khóa quần vẫn mở** mà không nhận ra.

The kids like to zipper down their coats as soon as recess starts.

Bọn trẻ thích **kéo khóa xuống** áo khoác ngay khi ra chơi bắt đầu.