"zax" in Vietnamese
Definition
Dụng cụ chuyên dụng giúp thợ lợp mái cắt, tạo hình ngói đá phiến hoặc gạch khi lợp mái nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Zax' chỉ dùng trong lĩnh vực xây dựng, nhất là lợp mái. Không nên nhầm với 'ax' là rìu thông thường.
Examples
The roofer used a zax to cut the slate tile.
Người thợ lợp mái đã dùng **zax** để cắt ngói đá phiến.
A zax is not the same as a regular ax.
**Zax** không giống một cái rìu thông thường.
He bought a new zax for his roofing job.
Anh ấy đã mua một cái **zax** mới cho công việc lợp mái của mình.
Without a zax, cutting thick slate can be really tough.
Không có **zax**, việc cắt đá phiến dày thật sự rất khó.
Old-timers say a good zax can last for years if you care for it.
Người xưa bảo, một cái **zax** tốt nếu giữ gìn thì có thể dùng được nhiều năm.
You don't see a zax every day—it's a pretty specialized tool.
Bạn không thường thấy **zax**—nó là dụng cụ rất chuyên dụng.