Type any word!

"your sea legs" in Vietnamese

thích nghi với chuyển động của biển

Definition

Làm quen với sự chuyển động của tàu trên biển để không bị say sóng hoặc mất thăng bằng. Cũng có thể chỉ việc thích nghi với tình huống mới hoặc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh thân mật, du lịch hoặc phiêu lưu. Thường gặp trong cụm 'get/have/find your sea legs'. Cũng được dùng ẩn dụ cho việc thích nghi môi trường mới.

Examples

After one day at sea, you will get your sea legs.

Sau một ngày trên biển, bạn sẽ **thích nghi với chuyển động**.

It takes time to find your sea legs when you start working on a ship.

Khi mới làm việc trên tàu, phải mất thời gian để **thích nghi với chuyển động**.

You need your sea legs to walk easily on a moving boat.

Bạn cần **thích nghi với chuyển động** để đi lại dễ dàng trên tàu đang di chuyển.

At first, I was dizzy, but I finally got my sea legs after a couple of days.

Ban đầu tôi bị chóng mặt, nhưng sau mấy ngày cuối cùng đã **quen**.

It can be tough to get your sea legs in a new job, but you'll adjust soon enough.

**Thích nghi** trong công việc mới có thể khó, nhưng bạn sẽ quen nhanh thôi.

Don’t worry—you’ll find your sea legs soon enough on this boat trip.

Đừng lo, bạn sẽ nhanh chóng **thích nghi** trong chuyến đi biển này thôi.