"you know what i mean" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này thường dùng ở cuối câu nói chuyện nhằm xác nhận người nghe có hiểu hoặc đồng ý với điều vừa nói hay không.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi trò chuyện thân mật, không phù hợp trong văn bản hay giao tiếp trang trọng. Có thể rút ngắn thành 'hiểu không?' hoặc 'hiểu chứ?'
Examples
That's a lot of money for a toy, you know what I mean?
Đó là nhiều tiền cho một món đồ chơi, **hiểu ý tôi không**?
He always comes late, you know what I mean.
Anh ấy luôn đến muộn, **hiểu ý tôi không**.
I don't trust that guy, you know what I mean?
Tôi không tin anh chàng đó, **hiểu ý tôi không**?
We should probably leave before it gets dark, you know what I mean.
Chúng ta nên rời đi trước khi trời tối, **hiểu ý tôi không**.
It wasn't exactly cheap, you know what I mean?
Cái đó đâu có rẻ, **hiểu ý tôi không**?
I'm not saying he's wrong, but he could be a little nicer sometimes, you know what I mean.
Tôi không nói anh ấy sai, nhưng đôi khi anh ấy nên dễ chịu hơn một chút, **hiểu ý tôi không**.