Type any word!

"you get what you pay for" in Vietnamese

tiền nào của nấy

Definition

Khi bạn mua đồ rẻ hoặc giá thấp, chất lượng thường cũng thấp tương ứng. Giá cả thường đi đôi với chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khuyên ai đó khi họ định mua đồ quá rẻ. Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

Examples

If you buy a very cheap phone, remember that you get what you pay for.

Nếu bạn mua một chiếc điện thoại rất rẻ, hãy nhớ rằng **tiền nào của nấy**.

My dad always says, 'You get what you pay for' when I want to buy something cheap.

Bố tôi luôn nói, '**tiền nào của nấy**' khi tôi muốn mua đồ rẻ.

The shoes were really cheap, but they broke after one week. You get what you pay for.

Đôi giày đó rất rẻ, nhưng chỉ sau một tuần đã hỏng. **Tiền nào của nấy**.

Yeah, that laptop was a bargain, but honestly, you get what you pay for.

Ừ, cái laptop đó siêu rẻ, nhưng thật lòng mà nói **tiền nào của nấy**.

I tried that new $5 haircut place—big mistake. You get what you pay for!

Tôi thử tiệm cắt tóc 5 đô mới mở—sai lầm lớn. **Tiền nào của nấy**!

Don’t be surprised if that super cheap blender stops working—you get what you pay for.

Đừng ngạc nhiên nếu cái máy xay siêu rẻ đó hỏng sớm—**tiền nào của nấy**.