Type any word!

"yeoman" in Vietnamese

nông dân tự canh (thời Anh cổ)người hỗ trợ tận tụy

Definition

Nông dân tự canh là người ở Anh thời xưa tự sở hữu và làm việc trên đất của mình. Từ này cũng chỉ người làm việc chăm chỉ, tận tụy trong vai trò hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trang trọng. ‘yeoman’s work’ nghĩa là làm việc tận lực, chăm chỉ.

Examples

The yeoman worked hard on his small farm.

**Người nông dân tự canh** làm việc chăm chỉ trên mảnh ruộng nhỏ của mình.

A yeoman owned the land he farmed.

Một **nông dân tự canh** sở hữu luôn mảnh đất mà anh ta canh tác.

The king trusted his loyal yeoman.

Nhà vua tin tưởng **người yeoman** trung thành.

He did yeoman's work organizing the event, staying late every night.

Anh ấy đã làm **yeoman's work** khi tổ chức sự kiện, ở lại rất muộn mỗi tối.

In the US Navy, a Yeoman handles administrative tasks.

Trong Hải quân Mỹ, **Yeoman** đảm nhiệm các công việc hành chính.

The old village has a statue of a yeoman to honor local farmers.

Làng cũ có tượng **nông dân tự canh** để tôn vinh nông dân địa phương.