Type any word!

"yelping" in Vietnamese

rít lênkêu lên (vì đau hoặc sợ)

Definition

Phát ra tiếng kêu ngắn, cao và sắc, thường vì đau hoặc bất ngờ. Thường dùng để tả chó hoặc động vật nhỏ, đôi khi dùng cho người khi hét lên vì đau hay sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều cho chó, động vật nhỏ; đôi khi mô tả người đột ngột kêu vì đau hay sợ. Không dùng cho âm thanh kéo dài, chỉ dùng cho tiếng ngắn, chói.

Examples

The puppy started yelping when it stepped on a thorn.

Chú cún bắt đầu **rít lên** khi giẫm phải gai.

I heard a dog yelping outside my window.

Tôi nghe thấy một con chó đang **rít lên** ngoài cửa sổ.

The child started yelping when he hurt his finger.

Đứa trẻ bắt đầu **kêu lên** khi bị đau ngón tay.

My dog keeps yelping every time the doorbell rings.

Chó của tôi **rít lên** mỗi lần chuông cửa reo.

"Stop yelping and let me check what happened," the vet said.

"Đừng **kêu lên** nữa, để tôi kiểm tra xem có chuyện gì," bác sĩ thú y nói.

He came running, yelping with both excitement and fear after seeing the stray dog.

Cậu ấy vừa hào hứng vừa sợ hãi, **rít lên** khi chạy tới sau khi nhìn thấy con chó hoang.