Type any word!

"yawl" in Vietnamese

thuyền yawlthuyền nhỏ có hai cột buồm

Definition

Yawl là một loại thuyền buồm nhỏ có hai cột buồm, trong đó cột buồm nhỏ hơn nằm sau bánh lái. Nó cũng có thể chỉ một chiếc thuyền nhỏ dùng để chở người hoặc hàng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yawl' là thuật ngữ kỹ thuật được dùng trong lĩnh vực hàng hải hoặc thuyền buồm. Không nên dùng cho các loại thuyền thông thường khác.

Examples

The fishermen rowed their yawl to shore.

Những người đánh cá chèo **thuyền yawl** vào bờ.

The yawl has two masts and is easy to sail.

**Thuyền yawl** có hai cột buồm và dễ điều khiển.

They loaded the boxes into the small yawl.

Họ chất các thùng lên **thuyền yawl** nhỏ.

When the wind picked up, the yawl accelerated smoothly across the water.

Khi gió nổi lên, **thuyền yawl** lao nhanh qua mặt nước một cách êm ái.

Their family spent the summer living on a classic wooden yawl.

Gia đình họ đã sống cả mùa hè trên một chiếc **thuyền yawl** gỗ cổ điển.

During the regatta, our yawl managed to keep up with much larger yachts.

Trong cuộc đua regatta, **thuyền yawl** của chúng tôi đã theo kịp những du thuyền lớn hơn nhiều.