Type any word!

"yar" in Vietnamese

bạncậu bạn

Definition

Một từ lóng hoặc thân mật chỉ người bạn thân, thường dùng trong nhóm bạn trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè, không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

Hey, yar, how are you doing today?

Này, **bạn**, hôm nay cậu thế nào?

Thanks for your help, yar.

Cảm ơn vì đã giúp mình, **bạn**.

Don't worry, yar, everything will be fine.

Đừng lo, **bạn**, mọi thứ sẽ ổn thôi.

Come on, yar, let's grab some coffee before class starts.

Đi nào, **bạn**, mình uống cà phê trước khi vào lớp nhé.

Seriously, yar, you always make me laugh.

Nghiêm túc đấy, **bạn**, bạn luôn làm mình cười mà.

That was a crazy trip, yar—we’ll never forget it!

Chuyến đi đó điên thật đấy, **bạn**—mình sẽ chẳng bao giờ quên!