"yank off" in Vietnamese
Definition
Kéo hoặc rứt mạnh một vật ra khỏi chỗ với động tác bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thông tục, thường dùng khi nói về quần áo, chăn, dây điện,... Nhấn mạnh hành động mạnh và bất ngờ, không phải gỡ bỏ nhẹ nhàng. Không nên nhầm với 'take off'. Đôi lúc có thể hài hước.
Examples
He yanked off the bandage quickly.
Anh ấy **giật** băng ra nhanh chóng.
Please don't yank off the power cord.
Làm ơn đừng **giật mạnh** dây điện ra.
The child tried to yank off his shoes.
Đứa trẻ cố **giật** giày ra khỏi chân.
He got frustrated and yanked off his headphones.
Anh ấy bực quá nên **giật phăng** tai nghe ra.
If you're in a hurry, don't just yank off your jacket—it might tear.
Nếu vội, đừng cứ thế mà **giật** áo khoác—có thể bị rách đấy.
Before diving in, he yanked off his shirt and shoes.
Trước khi nhảy xuống nước, anh ấy **cởi phăng** áo và giày.