Type any word!

"yahoos" in Vietnamese

đám người thô lỗbọn náo loạn

Definition

Từ này chỉ những người thô lỗ, ồn ào và thiếu lịch sự trong cư xử, thường dùng cho cả nhóm người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý miệt thị và hài hước; chỉ dành cho nhóm người, hiếm khi dùng cho một cá nhân. Không liên quan đến hãng 'Yahoo!'.

Examples

The teacher asked the yahoos to quiet down in class.

Giáo viên yêu cầu **đám người thô lỗ** giữ trật tự trong lớp.

A group of yahoos was shouting outside the window.

Một nhóm **bọn náo loạn** đang hét ngoài cửa sổ.

We don’t allow yahoos in this restaurant.

Chúng tôi không cho phép **đám người thô lỗ** vào nhà hàng này.

Those yahoos nearly ruined the party with their loud music.

Những **bọn náo loạn** đó suýt phá hỏng buổi tiệc với nhạc ầm ĩ.

I can't believe the streets are full of yahoos after the game.

Tôi không tin nổi đường phố lại đầy **bọn náo loạn** sau trận đấu.

Ignore those yahoos; let’s just enjoy our evening.

Đừng để ý tới **đám người thô lỗ** đó; cứ tận hưởng buổi tối thôi.