"wrong side of the tracks" in Vietnamese
Definition
Cụm từ không trang trọng chỉ khu vực nghèo hoặc kém tiếng tăm trong thành phố, thường ngụ ý ai đó xuất thân từ tầng lớp xã hội thấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, có thể bị coi là lỗi thời hoặc thiên vị. Nên cẩn trọng khi sử dụng vì dễ mang tính đánh giá hay phân biệt.
Examples
People said she was from the wrong side of the tracks.
Mọi người nói cô ấy đến từ **khu nghèo**.
He grew up on the wrong side of the tracks but became successful.
Anh ấy lớn lên ở **khu nghèo** nhưng đã thành công.
She didn't like being called from the wrong side of the tracks.
Cô ấy không thích bị nói là từ **khu nghèo**.
Some people still judge you if you're from the wrong side of the tracks.
Một số người vẫn đánh giá nếu bạn đến từ **khu nghèo**.
She made it clear she didn't care about his wrong side of the tracks background.
Cô ấy nói rõ là cô không quan tâm đến xuất thân **khu nghèo** của anh ấy.
Growing up on the wrong side of the tracks taught him to work hard for everything.
Lớn lên ở **khu nghèo** giúp anh ấy học được cách chăm chỉ để đạt được mọi thứ.